Từ vựng
好き嫌い
すききらい
vocabulary vocab word
sở thích và không thích
khẩu vị
sở thích cá nhân
kén ăn
tính kén chọn
tính cầu kỳ
好き嫌い 好き嫌い すききらい sở thích và không thích, khẩu vị, sở thích cá nhân, kén ăn, tính kén chọn, tính cầu kỳ
Ý nghĩa
sở thích và không thích khẩu vị sở thích cá nhân
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0