Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
奮撃
ふんげき
vocabulary vocab word
cuộc tấn công ác liệt
奮撃
fungeki
奮撃
奮撃
ふんげき
cuộc tấn công ác liệt
ふ
ん
げ
き
奮
撃
ふ
ん
げ
き
奮
撃
ふ
ん
げ
き
奮
撃
Ý nghĩa
cuộc tấn công ác liệt
cuộc tấn công ác liệt
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
奮撃
cuộc tấn công ác liệt
ふんげき
奮
bị kích động, trở nên hăng hái, phát triển mạnh mẽ
ふる.う, フン
奞
sải chân của đàn ông
は.ばたく, シュン, スイ
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
人
người
ひと, -り, ジン
隹
chim, bộ thủ chim (số 172)
とり, サイ, スイ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
撃
đánh bại, tấn công, chiến thắng...
う.つ, ゲキ
軗
車
xe hơi
くるま, シャ
殳
thương (vũ khí), bộ thù (bộ thủ số 79)
また, ほこ, シュ
几
bàn, khung bàn, bộ thủ kỷ (bộ 16)
きにょう, キ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
又
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
手
bàn tay
て, て-, シュ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.