Từ vựng
契約率
けいやくりつ
vocabulary vocab word
tỷ lệ ký kết hợp đồng (đặc biệt trong bất động sản)
tỷ lệ hợp đồng
契約率 契約率 けいやくりつ tỷ lệ ký kết hợp đồng (đặc biệt trong bất động sản), tỷ lệ hợp đồng
Ý nghĩa
tỷ lệ ký kết hợp đồng (đặc biệt trong bất động sản) và tỷ lệ hợp đồng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0