Từ vựng
奇蹄類
きているい
vocabulary vocab word
bộ guốc lẻ
động vật móng guốc ngón lẻ
奇蹄類 奇蹄類 きているい bộ guốc lẻ, động vật móng guốc ngón lẻ
Ý nghĩa
bộ guốc lẻ và động vật móng guốc ngón lẻ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
きているい
vocabulary vocab word
bộ guốc lẻ
động vật móng guốc ngón lẻ