Từ vựng
奇想天外
きそうてんがい
vocabulary vocab word
kỳ diệu
kỳ quái
không thể tin nổi
không tưởng tượng nổi
奇想天外 奇想天外 きそうてんがい kỳ diệu, kỳ quái, không thể tin nổi, không tưởng tượng nổi
Ý nghĩa
kỳ diệu kỳ quái không thể tin nổi
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0