Từ vựng
夫婦茶碗
めおとぢゃわん
vocabulary vocab word
cặp chén (hoặc bát) vợ chồng (một lớn một nhỏ)
chén (hoặc bát) đôi cho vợ chồng
chén (hoặc bát) của chồng và vợ
夫婦茶碗 夫婦茶碗 めおとぢゃわん cặp chén (hoặc bát) vợ chồng (một lớn một nhỏ), chén (hoặc bát) đôi cho vợ chồng, chén (hoặc bát) của chồng và vợ
Ý nghĩa
cặp chén (hoặc bát) vợ chồng (một lớn một nhỏ) chén (hoặc bát) đôi cho vợ chồng và chén (hoặc bát) của chồng và vợ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0