Từ vựng
めおとぢゃわん
めおとぢゃわん
vocabulary vocab word
cặp chén (hoặc bát) vợ chồng (một lớn một nhỏ)
chén (hoặc bát) đôi cho vợ chồng
chén (hoặc bát) của chồng và vợ
めおとぢゃわん めおとぢゃわん めおとぢゃわん cặp chén (hoặc bát) vợ chồng (một lớn một nhỏ), chén (hoặc bát) đôi cho vợ chồng, chén (hoặc bát) của chồng và vợ
Ý nghĩa
cặp chén (hoặc bát) vợ chồng (một lớn một nhỏ) chén (hoặc bát) đôi cho vợ chồng và chén (hoặc bát) của chồng và vợ
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0