Từ vựng
天蠍宮
てんかつきゅう
vocabulary vocab word
Bọ Cạp (cung hoàng đạo thứ 8)
con bọ cạp
天蠍宮 天蠍宮 てんかつきゅう Bọ Cạp (cung hoàng đạo thứ 8), con bọ cạp
Ý nghĩa
Bọ Cạp (cung hoàng đạo thứ 8) và con bọ cạp
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0