Kanji
歇
kanji character
kiệt sức
hết sạch
歇 kanji-歇 kiệt sức, hết sạch
歇
Ý nghĩa
kiệt sức và hết sạch
Cách đọc
Kun'yomi
- やめる
On'yomi
- かん けつ tính gián đoạn
- かん けつ せん mạch nước phun
- かん けつ ねつ sốt cách quãng
- かい
- かつ
Luyện viết
Nét: 1/13