Từ vựng
間歇
かんけつ
vocabulary vocab word
tính gián đoạn
gián đoạn
間歇 間歇 かんけつ tính gián đoạn, gián đoạn
Ý nghĩa
tính gián đoạn và gián đoạn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かんけつ
vocabulary vocab word
tính gián đoạn
gián đoạn