Từ vựng
歇む
やむ
vocabulary vocab word
ngừng
dừng lại
kết thúc
歇む 歇む やむ ngừng, dừng lại, kết thúc
Ý nghĩa
ngừng dừng lại và kết thúc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
やむ
vocabulary vocab word
ngừng
dừng lại
kết thúc