Từ vựng
天気予報
てんきよほう
vocabulary vocab word
dự báo thời tiết
tin dự báo thời tiết
天気予報 天気予報 てんきよほう dự báo thời tiết, tin dự báo thời tiết
Ý nghĩa
dự báo thời tiết và tin dự báo thời tiết
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
てんきよほう
vocabulary vocab word
dự báo thời tiết
tin dự báo thời tiết