Từ vựng
天に唾する
てんにつばする
vocabulary vocab word
hại người hại ta
tự hại mình vì muốn hại người khác
làm việc có hại cho bản thân khi cố gắng làm hại người khác
天に唾する 天に唾する てんにつばする hại người hại ta, tự hại mình vì muốn hại người khác, làm việc có hại cho bản thân khi cố gắng làm hại người khác
Ý nghĩa
hại người hại ta tự hại mình vì muốn hại người khác và làm việc có hại cho bản thân khi cố gắng làm hại người khác
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0