Từ vựng
大鎧
おーよろい
vocabulary vocab word
áo giáp hạng nặng hình hộp
đặc biệt dùng khi cưỡi ngựa
ō-yoroi
大鎧 大鎧 おーよろい áo giáp hạng nặng hình hộp, đặc biệt dùng khi cưỡi ngựa, ō-yoroi
Ý nghĩa
áo giáp hạng nặng hình hộp đặc biệt dùng khi cưỡi ngựa và ō-yoroi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0