Từ vựng
大盛況
だいせいきょー
vocabulary vocab word
thành công lớn
kinh doanh phát đạt
bận rộn
đông nghịt
大盛況 大盛況 だいせいきょー thành công lớn, kinh doanh phát đạt, bận rộn, đông nghịt
Ý nghĩa
thành công lớn kinh doanh phát đạt bận rộn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0