Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
大太鼓
おおだいこ
vocabulary vocab word
trống lớn
trống trầm
大太鼓
oodaiko
大太鼓
大太鼓-2
おおだいこ
trống lớn, trống trầm
お
お
だ
い
こ
大
太
鼓
お
お
だ
い
こ
大
太
鼓
お
お
だ
い
こ
大
太
鼓
Ý nghĩa
trống lớn
và
trống trầm
trống lớn, trống trầm
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
大太鼓
おおだいこ
trống lớn, trống trầm
Phân tích thành phần
大太鼓
trống lớn, trống trầm
おおだいこ
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
人
người
ひと, -り, ジン
太
mập mạp, dày, to tròn
ふと.い, ふと.る, タイ
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
人
người
ひと, -り, ジン
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
鼓
trống, nhịp đập, khích lệ...
つづみ, コ
壴
たてる, シュ, チュ
十
mười
とお, と, ジュウ
豆
đậu, đậu Hà Lan, người lùn
まめ, まめ-, トウ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
口
miệng
くち, コウ, ク
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
支
chi nhánh, sự hỗ trợ, duy trì...
ささ.える, つか.える, シ
十
mười
とお, と, ジュウ
又
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.