Từ vựng
大太鼓
おおだいこ
vocabulary vocab word
trống lớn
trống trầm
大太鼓 大太鼓-2 おおだいこ trống lớn, trống trầm
Ý nghĩa
trống lớn và trống trầm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
おおだいこ
vocabulary vocab word
trống lớn
trống trầm