Từ vựng
大伽藍
だいがらん
vocabulary vocab word
kiến trúc đền lớn
ngôi đền lớn
大伽藍 大伽藍 だいがらん kiến trúc đền lớn, ngôi đền lớn
Ý nghĩa
kiến trúc đền lớn và ngôi đền lớn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
だいがらん
vocabulary vocab word
kiến trúc đền lớn
ngôi đền lớn