Từ vựng
多額
たがく
vocabulary vocab word
lớn (về số tiền)
khổng lồ
kếch xù
đắt đỏ
多額 多額 たがく lớn (về số tiền), khổng lồ, kếch xù, đắt đỏ
Ý nghĩa
lớn (về số tiền) khổng lồ kếch xù
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
たがく
vocabulary vocab word
lớn (về số tiền)
khổng lồ
kếch xù
đắt đỏ