Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
多様化
たようか
vocabulary vocab word
sự đa dạng hóa
多様化
tayouka
多様化
多様化
たようか
sự đa dạng hóa
た
よ
う
か
多
様
化
た
よ
う
か
多
様
化
た
よ
う
か
多
様
化
Ý nghĩa
sự đa dạng hóa
sự đa dạng hóa
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
多様化
sự đa dạng hóa
たようか
多
nhiều, thường xuyên, nhiều (về số lượng lớn)
おお.い, まさ.に, タ
夕
buổi tối
ゆう, セキ
夕
buổi tối
ゆう, セキ
様
Ông/Bà (kính ngữ), cách, kiểu...
さま, さん, ヨウ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
𣴎
𦍌
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
水
nước
みず, みず-, スイ
化
thay đổi, mang hình dạng của, ảnh hưởng...
ば.ける, ば.かす, カ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
𠤎
乚
ẩn giấu, bí ẩn, bí mật...
かく.す, かく.れる, イン
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.