Từ vựng
外郭団体
がいかくだんたい
vocabulary vocab word
tổ chức phụ trợ
cơ quan ngoài ngành
tổ chức ngoại vi
外郭団体 外郭団体 がいかくだんたい tổ chức phụ trợ, cơ quan ngoài ngành, tổ chức ngoại vi
Ý nghĩa
tổ chức phụ trợ cơ quan ngoài ngành và tổ chức ngoại vi
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0