Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
外胚葉
がいはいよう
vocabulary vocab word
ngoại bì
外胚葉
gaihaiyou
外胚葉
外胚葉
がいはいよう
ngoại bì
が
い
は
い
よ
う
外
胚
葉
が
い
は
い
よ
う
外
胚
葉
が
い
は
い
よ
う
外
胚
葉
Ý nghĩa
ngoại bì
ngoại bì
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
外胚葉
ngoại bì
がいはいよう
外
bên ngoài
そと, ほか, ガイ
夕
buổi tối
ゆう, セキ
卜
( ト )
bói toán, xem bói, bộ thủ bói (bộ thủ số 25)
うらな.う, うらない, ボク
胚
phôi
はらみ, はら.む, ハイ
⺼
⺆
冫
( 氷 )
bộ thủy hai nét hoặc bộ băng (số 15)
こおり, ヒョウ
丕
lớn lao, vĩ đại, hoành tráng...
おお.きい, ヒ
不
phủ định, không, xấu...
フ, ブ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
葉
lá, mặt phẳng, thùy...
は, ヨウ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
枼
bàn, tấm gỗ phẳng, mảnh giấy...
うすいきふだ, まど, ヨウ
世
thế hệ, thế giới, xã hội...
よ, セイ, セ
廿
hai mươi
にじゅう, ジュウ, ニュウ
十
mười
とお, と, ジュウ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.