Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
外殻
がいかく
vocabulary vocab word
vỏ
lớp vỏ ngoài
外殻
gaikaku
外殻
外殻
がいかく
vỏ, lớp vỏ ngoài
が
い
か
く
外
殻
が
い
か
く
外
殻
が
い
か
く
外
殻
Ý nghĩa
vỏ
và
lớp vỏ ngoài
vỏ, lớp vỏ ngoài
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
外殻
vỏ, lớp vỏ ngoài
がいかく
外
bên ngoài
そと, ほか, ガイ
夕
buổi tối
ゆう, セキ
卜
( ト )
bói toán, xem bói, bộ thủ bói (bộ thủ số 25)
うらな.う, うらない, ボク
殻
vỏ trấu, vỏ hạt
から, がら, カク
壳
vỏ, lớp vỏ, vỏ bọc
から, カク, コク
士
quý ông, học giả, võ sĩ samurai...
さむらい, シ
冗
thừa thãi, vô ích
ジョウ
冖
bộ miện (bộ thứ 14 trong hệ thống bộ thủ tiếng Nhật)
ベキ
几
bàn, khung bàn, bộ thủ kỷ (bộ 16)
きにょう, キ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
殳
thương (vũ khí), bộ thù (bộ thủ số 79)
また, ほこ, シュ
几
bàn, khung bàn, bộ thủ kỷ (bộ 16)
きにょう, キ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
又
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.