Từ vựng
夔鳳鏡
きほーきょー
vocabulary vocab word
gương đồng hoặc sắt cổ có chạm khắc tinh xảo hình đôi phượng hoàng
夔鳳鏡 夔鳳鏡 きほーきょー gương đồng hoặc sắt cổ có chạm khắc tinh xảo hình đôi phượng hoàng true
Ý nghĩa
gương đồng hoặc sắt cổ có chạm khắc tinh xảo hình đôi phượng hoàng
Phân tích thành phần
夔鳳鏡
gương đồng hoặc sắt cổ có chạm khắc tinh xảo hình đôi phượng hoàng
きほうきょう
夔
quái vật một chân, hải mã
キ