Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
壜詰
びんづめ
vocabulary vocab word
đóng chai
đã đóng chai
壜詰
binzume
壜詰
壜詰
びんづめ
đóng chai, đã đóng chai
び
ん
づ
め
壜
詰
び
ん
づ
め
壜
詰
び
ん
づ
め
壜
詰
Ý nghĩa
đóng chai
và
đã đóng chai
đóng chai, đã đóng chai
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
びんづめ
đóng chai, đã đóng chai
Phân tích thành phần
壜詰
đóng chai, đã đóng chai
びんづめ
壜
chai, lọ nhỏ, hũ
びん, ドン, タン
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
曇
thời tiết nhiều mây, trời trở nên u ám
くも.る, ドン
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
雲
mây
くも, -ぐも, ウン
雨
mưa
あめ, あま-, ウ
云
nói
い.う, ここに, ウン
二
hai, bộ thứ bảy (hai)
ふた, ふた.つ, ニ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
詰
chật kín, sát nhau, ép chặt...
つ.める, つ.め, キツ
言
nói, lời
い.う, こと, ゲン
口
miệng
くち, コウ, ク
吉
vận may, niềm vui, lời chúc mừng
よし, キチ, キツ
士
quý ông, học giả, võ sĩ samurai...
さむらい, シ
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.