Từ vựng
塵劫記
じんこーき
vocabulary vocab word
Jinkōki (sách toán học Nhật Bản năm 1627 của Yoshida Kōyū)
塵劫記 塵劫記 じんこーき Jinkōki (sách toán học Nhật Bản năm 1627 của Yoshida Kōyū)
Ý nghĩa
Jinkōki (sách toán học Nhật Bản năm 1627 của Yoshida Kōyū)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0