Từ vựng
塞の神
さいのかみ
vocabulary vocab word
thần hộ mệnh của lữ khách
塞の神 塞の神 さいのかみ thần hộ mệnh của lữ khách
Ý nghĩa
thần hộ mệnh của lữ khách
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
さいのかみ
vocabulary vocab word
thần hộ mệnh của lữ khách