Từ vựng
堅調
けんちょう
vocabulary vocab word
vững chắc (thị trường)
lạc quan (thị trường)
mạnh (doanh số
kinh tế
v.v.)
ổn định
lành mạnh
堅調 堅調 けんちょう vững chắc (thị trường), lạc quan (thị trường), mạnh (doanh số, kinh tế, v.v.), ổn định, lành mạnh
Ý nghĩa
vững chắc (thị trường) lạc quan (thị trường) mạnh (doanh số
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0