Từ vựng
けんちょう堅調 けんちょう堅調 けんちょう堅調

Ý nghĩa

vững chắc (thị trường) lạc quan (thị trường) mạnh (doanh số

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠