Từ vựng
堀り割り
ほりわり
vocabulary vocab word
kênh đào
đường thủy
mương rãnh
堀り割り 堀り割り ほりわり kênh đào, đường thủy, mương rãnh
Ý nghĩa
kênh đào đường thủy và mương rãnh
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ほりわり
vocabulary vocab word
kênh đào
đường thủy
mương rãnh