Từ vựng
型破り
かたやぶり
vocabulary vocab word
khác thường
không theo lối mòn
phá cách
sáng tạo độc đáo
型破り 型破り かたやぶり khác thường, không theo lối mòn, phá cách, sáng tạo độc đáo
Ý nghĩa
khác thường không theo lối mòn phá cách
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0