Từ vựng
地検
ちけん
vocabulary vocab word
Viện kiểm sát nhân dân cấp tỉnh
地検 地検 ちけん Viện kiểm sát nhân dân cấp tỉnh
Ý nghĩa
Viện kiểm sát nhân dân cấp tỉnh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ちけん
vocabulary vocab word
Viện kiểm sát nhân dân cấp tỉnh