Từ vựng
地方裁判所
ちほうさいばんしょ
vocabulary vocab word
tòa án quận
tòa án địa phương
地方裁判所 地方裁判所 ちほうさいばんしょ tòa án quận, tòa án địa phương
Ý nghĩa
tòa án quận và tòa án địa phương
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
ちほうさいばんしょ
vocabulary vocab word
tòa án quận
tòa án địa phương