Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
地方自治
ちほうじち
vocabulary vocab word
tự trị địa phương
地方自治
chihoujichi
地方自治
地方自治
ちほうじち
tự trị địa phương
ち
ほ
う
じ
ち
地
方
自
治
ち
ほ
う
じ
ち
地
方
自
治
ち
ほ
う
じ
ち
地
方
自
治
Ý nghĩa
tự trị địa phương
tự trị địa phương
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
地方自治
tự trị địa phương
ちほうじち
地
mặt đất, trái đất
チ, ジ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
也
là (cổ văn)
なり, か, ヤ
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
乙
cái sau, bản sao, kỳ lạ...
おと-, きのと, オツ
方
hướng, người, phương án
かた, -かた, ホウ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
自
bản thân
みずか.ら, おの.ずから, ジ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
治
triều đại, bình yên, bình tĩnh lại...
おさ.める, おさ.まる, ジ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
台
bệ đỡ, giá đỡ, chiếc (dùng để đếm máy móc và xe cộ)
うてな, われ, ダイ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.