Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
土壌細菌
どじょーさいきん
vocabulary vocab word
vi khuẩn đất
土壌細菌
dojoosaikin
土壌細菌
土壌細菌
どじょーさいきん
vi khuẩn đất
ど
じょ
う
さ
い
き
ん
土
壌
細
菌
ど
じょ
う
さ
い
き
ん
土
壌
細
菌
ど
じょ
う
さ
い
き
ん
土
壌
細
菌
Ý nghĩa
vi khuẩn đất
vi khuẩn đất
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
土壌細菌
vi khuẩn đất
どじょうさいきん
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
壌
mảnh đất, đất, thổ nhưỡng
つち, ジョウ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
㐮
( 襄 )
giúp đỡ, hỗ trợ, đạt được...
六
sáu
む, む.つ, ロク
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
𠀎
井
giếng, thành giếng, khu phố...
い, セイ, ショウ
二
hai, bộ thứ bảy (hai)
ふた, ふた.つ, ニ
廾
hai mươi, bộ thủ hai mươi (số 55) hoặc chữ H
にじゅう, キョウ, ク
二
hai, bộ thứ bảy (hai)
ふた, ふた.つ, ニ
十
mười
とお, と, ジュウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
十
mười
とお, と, ジュウ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
𧘇
細
tinh tế, gầy đi, thuôn nhọn...
ほそ.い, ほそ.る, サイ
糸
sợi chỉ
いと, シ
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
菌
vi khuẩn, nấm, vi trùng
キン
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
囷
thùng chứa ngũ cốc hình tròn
くら, キン, コン
囗
hộp, bộ thủ hộp (bộ thủ số 31)
イ, コク
禾
bộ thủ cây hai nhánh (số 115)
いね, カ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.