Từ vựng
土壌改良
どじょーかいりょー
vocabulary vocab word
cải tạo đất
cải thiện đất
土壌改良 土壌改良 どじょーかいりょー cải tạo đất, cải thiện đất
Ý nghĩa
cải tạo đất và cải thiện đất
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
どじょーかいりょー
vocabulary vocab word
cải tạo đất
cải thiện đất