Từ vựng
圏点
けんてん
vocabulary vocab word
dấu nhấn mạnh (dùng trong văn bản tiếng Nhật tương tự như gạch chân)
圏点 圏点 けんてん dấu nhấn mạnh (dùng trong văn bản tiếng Nhật tương tự như gạch chân)
Ý nghĩa
dấu nhấn mạnh (dùng trong văn bản tiếng Nhật tương tự như gạch chân)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0