Từ vựng
圏外
けんがい
vocabulary vocab word
ngoài khu vực
ngoài vùng phủ sóng
ngoài phạm vi ảnh hưởng
không còn cạnh tranh
ngoài tầm với
圏外 圏外 けんがい ngoài khu vực, ngoài vùng phủ sóng, ngoài phạm vi ảnh hưởng, không còn cạnh tranh, ngoài tầm với
Ý nghĩa
ngoài khu vực ngoài vùng phủ sóng ngoài phạm vi ảnh hưởng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0