Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
国内旅行
こくないりょこー
vocabulary vocab word
du lịch nội địa
国内旅行
kokunairyokoo
国内旅行
国内旅行
こくないりょこー
du lịch nội địa
こ
く
な
い
りょ
こ
う
国
内
旅
行
こ
く
な
い
りょ
こ
う
国
内
旅
行
こ
く
な
い
りょ
こ
う
国
内
旅
行
Ý nghĩa
du lịch nội địa
du lịch nội địa
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
国内旅行
du lịch nội địa
こくないりょこう
国
quốc gia
くに, コク
囗
hộp, bộ thủ hộp (bộ thủ số 31)
イ, コク
玉
ngọc, quả bóng
たま, たま-, ギョク
王
( 玉 )
vua, cai trị, đại gia
オウ, -ノウ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
内
bên trong, trong, giữa...
うち, ナイ, ダイ
冂
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
人
người
ひと, -り, ジン
旅
chuyến đi, du lịch
たび, リョ
𭤨
方
hướng, người, phương án
かた, -かた, ホウ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
𠂉
厂
( CDP-8C66 )
ngỗng trời, bộ thủ sườn núi (số 27)
かりがね, カン
行
đi, hành trình, thực hiện...
い.く, ゆ.く, コウ
彳
dừng lại, lảng vảng, lượn lờ...
たたず.む, テキ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
亍
bước đi chậm rãi, tên địa danh Hàn Quốc
たたず.む, チョク
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
丁
phố, phường, thị trấn...
ひのと, チョウ, テイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
亅
cây gậy có lông vũ, bộ thủ lông (số 6)
かぎ, ケツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.