Từ vựng
固唾をのむ
かたずをのむ
vocabulary vocab word
nín thở (vì sợ hãi
lo lắng
v.v.)
固唾をのむ 固唾をのむ かたずをのむ nín thở (vì sợ hãi, lo lắng, v.v.)
Ý nghĩa
nín thở (vì sợ hãi lo lắng và v.v.)
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
かたずをのむ
vocabulary vocab word
nín thở (vì sợ hãi
lo lắng
v.v.)