Từ vựng
囲郭村
いかくそん
vocabulary vocab word
khu định cư có tường bao quanh
thị trấn có tường thành
囲郭村 囲郭村 いかくそん khu định cư có tường bao quanh, thị trấn có tường thành
Ý nghĩa
khu định cư có tường bao quanh và thị trấn có tường thành
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0