Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
団扇撞木鮫
うちわしゅもくざめ
vocabulary vocab word
Cá mập đầu phẳng
団扇撞木鮫
uchiwashumokuzame
団扇撞木鮫
団扇撞木鮫
うちわしゅもくざめ
Cá mập đầu phẳng
う
ち
わ
しゅ
も
く
ざ
め
団
扇
撞
木
鮫
う
ち
わ
しゅ
も
く
ざ
め
団
扇
撞
木
鮫
う
ち
わ
しゅ
も
く
ざ
め
団
扇
撞
木
鮫
Ý nghĩa
Cá mập đầu phẳng
Cá mập đầu phẳng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/5
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
うちわしゅもくざめ
Cá mập đầu phẳng
Phân tích thành phần
団扇撞木鮫
Cá mập đầu phẳng
うちわしゅもくざめ
団
nhóm, hội
かたまり, まる.い, ダン
囗
hộp, bộ thủ hộp (bộ thủ số 31)
イ, コク
寸
đơn vị đo lường, một phần mười của shaku, một chút...
スン
扇
quạt, quạt xếp
おうぎ, セン
户
羽
lông vũ, con (dùng để đếm chim, thỏ)
は, わ, ウ
撞
đâm, xuyên qua, chọc...
つ.く, ドウ, トウ
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
童
thiếu niên, trẻ em
わらべ, ドウ
立
đứng dậy, mọc lên, thành lập...
た.つ, -た.つ, リツ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
里
ri (đơn vị đo lường truyền thống của Nhật Bản), làng, nhà cha mẹ...
さと, リ
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
鮫
cá mập
さめ, みずち, コウ
魚
cá
うお, さかな, ギョ
𠂊
( 勹 )
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
交
giao lưu, pha trộn, kết giao...
まじ.わる, まじ.える, コウ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
父
cha
ちち, フ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.