Từ vựng
嚢中の錐
のーちゅーのきり
vocabulary vocab word
vàng thau lẫn lộn
vàng nào giấu được
tài năng khó giấu
嚢中の錐 嚢中の錐 のーちゅーのきり vàng thau lẫn lộn, vàng nào giấu được, tài năng khó giấu
Ý nghĩa
vàng thau lẫn lộn vàng nào giấu được và tài năng khó giấu
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0