Từ vựng
ふんきこう噴気孔 ふんきこう噴気孔 ふんきこう噴気孔

Ý nghĩa

lỗ phun khí núi lửa lỗ phun nước (của cá voi và v.v.)

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠