Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
嘲り笑う
あざけりわらう
vocabulary vocab word
cười chê bai
嘲ri笑u
azakeriwarau
嘲り笑う
嘲り笑う
あざけりわらう
cười chê bai
あ
ざ
け
り
わ
ら
う
嘲
り
笑
う
あ
ざ
け
り
わ
ら
う
嘲
り
笑
う
あ
ざ
け
り
わ
ら
う
嘲
り
笑
う
Ý nghĩa
cười chê bai
cười chê bai
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
嘲り笑う
cười chê bai
あざけりわらう
嘲
chế nhạo, xúc phạm
あざけ.る, チョウ, トウ
口
miệng
くち, コウ, ク
朝
buổi sáng, triều đại, chế độ...
あさ, チョウ
𠦝
十
mười
とお, と, ジュウ
早
sớm, nhanh
はや.い, はや, ソウ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
十
mười
とお, と, ジュウ
月
tháng, mặt trăng
つき, ゲツ, ガツ
笑
cười
わら.う, え.む, ショウ
竹
tre
たけ, チク
夭
chết yểu, tai họa
わか.い, わかじに, ヨウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
人
người
ひと, -り, ジン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.