Từ vựng
嘈囃
そうざつ
vocabulary vocab word
ợ chua
nóng rát dạ dày
嘈囃 嘈囃 そうざつ ợ chua, nóng rát dạ dày true
Ý nghĩa
ợ chua và nóng rát dạ dày
Phân tích thành phần
嘈囃
ợ chua, nóng rát dạ dày
そうざつ
嘈
ồn ào
かまびす.しい, ソウ, ショウ