Từ vựng
喫茶室
きっさしつ
vocabulary vocab word
phòng cà phê (trong khách sạn
tòa nhà văn phòng
v.v.)
phòng trà
喫茶室 喫茶室 きっさしつ phòng cà phê (trong khách sạn, tòa nhà văn phòng, v.v.), phòng trà
Ý nghĩa
phòng cà phê (trong khách sạn tòa nhà văn phòng v.v.)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0