Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
喘息が起こる
ぜんそくがおこる
vocabulary vocab word
lên cơn hen
喘息ga起koru
zensokugaokoru
喘息が起こる
喘息が起こる
ぜんそくがおこる
lên cơn hen
ぜ
ん
そ
く
が
お
こ
る
喘
息
が
起
こ
る
ぜ
ん
そ
く
が
お
こ
る
喘
息
が
起
こ
る
ぜ
ん
そ
く
が
お
こ
る
喘
息
が
起
こ
る
Ý nghĩa
lên cơn hen
lên cơn hen
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/6
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
喘息が起こる
lên cơn hen
ぜんそくがおこる
喘
thở hổn hển, thở gấp, thở mệt nhọc
あえ.ぐ, せき, ゼン
口
miệng
くち, コウ, ク
耑
chuyên biệt, tập trung
はし, タン, セン
山
núi
やま, サン, セン
而
vậy mà, rồi thì, nhưng...
しこ.うして, しか.して, ジ
冂
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
息
hơi thở, sự hô hấp, con trai...
いき, ソク
自
bản thân
みずか.ら, おの.ずから, ジ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
心
trái tim, tâm trí, tinh thần...
こころ, -ごころ, シン
起
đánh thức, thức dậy, trỗi dậy
お.きる, お.こる, キ
走
chạy
はし.る, ソウ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
龰
巳
con rắn (trong 12 con giáp), giờ Tỵ (9-11 giờ sáng), chi thứ sáu trong hoàng đạo Trung Quốc
み, シ
己
bản thân
おのれ, つちのと, コ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.