Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
喇叭管炎
らっぱかんえん
vocabulary vocab word
viêm vòi trứng
喇叭管炎
rappakanen
喇叭管炎
喇叭管炎
らっぱかんえん
viêm vòi trứng
ら
っ
ぱ
か
ん
え
ん
喇
叭
管
炎
ら
っ
ぱ
か
ん
え
ん
喇
叭
管
炎
ら
っ
ぱ
か
ん
え
ん
喇
叭
管
炎
Ý nghĩa
viêm vòi trứng
viêm vòi trứng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
喇叭管炎
viêm vòi trứng
らっぱかんえん
喇
nói liên hồi, lải nhải
ラツ, ラ
口
miệng
くち, コウ, ク
剌
phản đối, thiên vị
もと.る, ラツ
束
bó, bó lúa, ram giấy...
たば, たば.ねる, ソク
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
口
miệng
くち, コウ, ク
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
刂
( 刀 )
dao, bộ đao (bộ thứ 18 trong chữ Hán)
トウ
叭
mở
ハツ
口
miệng
くち, コウ, ク
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
管
ống, ống dẫn, nhạc cụ hơi...
くだ, カン
竹
tre
たけ, チク
官
công chức, chính phủ, cơ quan
カン
宀
mũ miện hình dạng, bộ thủ u (số 40) trong katakana
ベン, メン
冖
bộ miện (bộ thứ 14 trong hệ thống bộ thủ tiếng Nhật)
ベキ
㠯
炎
viêm, ngọn lửa, ngọn lửa lớn
ほのお, エン
火
lửa
ひ, -び, カ
火
lửa
ひ, -び, カ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.