Từ vựng
喇叭吹き
らっぱふき
vocabulary vocab word
người thổi kèn
nhạc công kèn
khoe khoang
喇叭吹き 喇叭吹き らっぱふき người thổi kèn, nhạc công kèn, khoe khoang
Ý nghĩa
người thổi kèn nhạc công kèn và khoe khoang
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0