Từ vựng
啖呵を切る
たんかをきる
vocabulary vocab word
nói thẳng thừng
quát tháo
啖呵を切る 啖呵を切る たんかをきる nói thẳng thừng, quát tháo
Ý nghĩa
nói thẳng thừng và quát tháo
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
たんかをきる
vocabulary vocab word
nói thẳng thừng
quát tháo