Kanji

呵

Ý nghĩa

mắng mỏ thổi vào và khiển trách

Cách đọc

Kun'yomi

  • かす
  • しかる
  • わらう

On'yomi

  • か か tiếng cười
  • か しゃく lời trách móc
  • か か tiếng cười

Luyện viết


Nét: 1/8
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠